베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "liên hợp quốc" (1)
liên hợp quốc

영어
명사United Nations
Việt Nam là thành viên của Liên Hợp Quốc.
Vietnam is a member of the United Nations.
관련 단어 "liên hợp quốc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "liên hợp quốc" (4)
Việt Nam là thành viên của Liên Hợp Quốc.
Vietnam is a member of the United Nations.
Liên Hợp Quốc đề ra mục tiêu phát triển bền vững.
The UN set the Sustainable Development Goals.
Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
The UN imposed economic sanctions on that country.
Đồng thời hối thúc Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế xử lý
At the same time, it urged the UN and international organizations to address
